làm ống thủy lực theo yêu cầu tại Đà Nẵng – Bấm nhanh, giao tận nơi
240.000
1. LỜI NÓI ĐẦU
Tại Thiên Tùng, bạn có thể đặt gia công ống dầu thủy lực (tuy ô thủy lực) theo các thông số kỹ thuật cụ thể để phù hợp với từng loại máy móc công trình hoặc thiết bị công nghiệp.
- bấm ống thủy lực Đà Nẵng
- làm ống thủy lực theo yêu cầu
- sửa ống thủy lực xe xúc
- thay ống thủy lực tại công trình
2. ỐNG THUỶ LỰC LÀ GÌ ?
Ống thủy lực là loại ống chịu được áp suất cao, dùng để truyền chất lỏng có áp suất cao trong hệ thống truyền động của máy móc. Chúng giống như mạch máu trong hệ thống thủy lực, đảm nhiệm nhiệm vụ truyền tải và dẫn hướng dầu trong hệ thống đông thời là khớp nối mềm để di chuyển linh hoạt trong máy .
3. CẤU TẠO ỐNG THUỶ LỰC HOÀN CHỈNH
A. THÂN ỐNG
Kích thước & kết cấu: (Tùy chọn kích thước dường ống theo chuẩn yêu cầu của thiết bị.)
Lớp Ống Trong (Inner Tube)
– Chức năng: Tiếp xúc trực tiếp với dầu thủy lực. Phải chịu được áp suất, nhiệt độ và tương thích hóa học với loại dầu sử dụng.
– Vật liệu: Thường là cao su tổng hợp (Synthetic Rubber) như Nitrile (NBR) cho dầu khoáng, hoặc Teflon (PTFE) cho các ứng dụng nhiệt độ cao/hóa chất đặc biệt.
– Lưu ý: Nếu lớp này bị nứt hoặc phồng rộp, dầu sẽ rò rỉ vào các lớp gia cường, gây phá hủy ống từ bên trong.
Lớp Gia Cường (Reinforcement Layer)
– Chức năng: Đây là “xương sống” chịu lực của ống. Quyết định khả năng chịu áp suất làm việc (Working Pressure) và áp suất nổ (Burst Pressure).
– Cấu tạo: Có thể là sợi dệt (textile braid) cho áp suất thấp, hoặc sợi thép (steel wire) bện (braid) hoặc quấn xoắn ốc (spiral) cho áp suất cao/cực cao.
– Phân loại phổ biến:
+ 1 dây (1SN/R1): Chịu áp trung bình.
+ 2 dây (2SN/R2): Chịu áp cao, phổ biến nhất trên máy công trình.
+ 4 dây (4SP/4SH): Chịu áp cực cao, dùng cho các đường áp chính của máy xúc lớn, búa rung.
Lớp Vỏ Ngoài (Cover)
– Chức năng: Bảo vệ lớp gia cường khỏi các tác nhân bên ngoài: mài mòn, va đập, dầu mỡ, hóa chất, tia UV (ánh nắng mặt trời) và nhiệt độ môi trường.
– Vật liệu: Cao su tổng hợp chịu mài mòn cao.
B. HAI ĐẦU ỐNG ĐỂ KẾT NỐI
Đầu nối & Kiểu ren: Tùy chỉnh kiểu đầu nối (ren trong, ren ngoài) với các kích thước theo chuẩn yêu cầu của thiết bị.

4. HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT CHỌN ỐNG DẦU THUỶ LỰC
Khi cần thay thế một đoạn ống cần tuân thủ các tiêu chi sau. (chuẩn bị thước dây và thước kẹp)
– Kích thước đường kính trong (ID) phải chính xác để đảm bảo lưu lượng cần cung cấp.
– Chiều dài đường ống (mm) phải đảm bảo độ co gập khi máy móc hoạt động.
– Kiểu đầu nối ( hệ ren, kích thước ren, kích cỡ mặt bích…) phải chính xác, đầu nối cong lơi hoặc thẳng tuỳ kiểu lắp nối.
– Áp suất nổ của ống: lơn hơn 2 lần áp suất làm việc (bar), đảm bảo hoạt động liên tục khi nhiệt độ cao.
– Nhiệt độ làm việc: Ống phải chịu được nhiệt độ dầu và môi trường làm việc, đảm bảo ổn định khi nhiệt độ môi trường thay đổi.
– chất liệu đường ống; Vật liệu ống phải tương thích với loại dầu thủy lực, độ nhớt, cấp nhớt mà thiết bị đang dùng.
5 Dấu hiệu cần thay thế NGAY LẬP TỨC
1.Xuất hiện Rò rỉ dầu: vết dầu thấm ướt trên thân ống hoặc tại đầu kết nối của ống thuỷ lục .
2. Hư hỏng vỏ ngoài: Lớp vỏ bị nứt, bong tróc, hoặc mài mòn đến mức lộ lớp bố thép.
3. Phồng rộp: nốt phồng trên thân ống. Đây là dấu hiệu lớp cao su bên trong đã bị rò rỉ, dầu đang xâm nhập qua các lớp bố. Ống có thể nổ ngay lập tức
4. Đầu nối bị ăn mòn hoặc biến dạng: Đầu bấm ống bị rỉ sét, móp méo hoặc có dấu hiệu tuột ra khỏi ống.
5. Ống bị cứng: Ống mất độ đàn hồi, cứng ngắt, kêu rắc rắc khi uốn cong do cao su bị lão hoa , biến chất theo thời gian ở nhiệt độ cao.



6 Quy cách ống dầu thủy lực
Khi chọn quy cách ống , các kỹ sư thường dựa vào kích thước ban đầu do nhà sản xuất cung cấp. Cách đơn giản nhất là sử dụng thước kẹp để đo kích thước ống và chọn loại có kích thước tương ứng. Một phương pháp khác là tham khảo thông tin trong Catalog của nhà sản xuất, nơi liệt kê các thông số kỹ thuật như đường kính, vận tốc dòng chảy và các yêu cầu.







